án phí

Học thuật
Thân thiện
án phí

Người đàn ông nộp án phí tại cửa sổ giao dịch của tòa án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền phải nộp cho tòa án để chi trả cho các chi phí tố tụng của một vụ kiện: "Án phí" khoản tiền do đương sự (nguyên đơn, bị đơn) nộp cho Tòa án khi tham gia tố tụng, dùng để chi trả cho các hoạt động xét xử giải quyết vụ án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyên đơn phải nộp tạm ứng án phí khi nộp đơn khởi kiện.
    • Sau khi xét xử, Tòa án tuyên bên thua kiện phải chịu toàn bộ án phí.
    • Mức án phí được quy định cụ thể trong luật tố tụng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tạm ứng án phí": Khoản tiền nộp trước khi xét xử, thường do nguyên đơn nộp khi khởi kiện. Sau khi xét xử, số tiền này sẽ được tính toán lại phân bổ cho bên phải chịu.
  • "Chịu án phí": Nghĩa vụ phải thanh toán khoản tiền án phí sau khi bản án, quyết định của Tòa án.
  • "Miễn, giảm án phí": Trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật, đương sự có thể được miễn không phải nộp hoặc chỉ nộp một phần án phí.
Biến thể từ gần giống
  • Lệ phí tòa án: Khoản tiền nộp cho Tòa án cho một số thủ tục cụ thể (như cấp bản sao bản án, yêu cầu thi hành án). Đây một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm án phí.
  • Chi phí tố tụng: Khái niệm rộng, chỉ toàn bộ các khoản chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án, trong đó án phí một phần quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tụng phí: (Từ , ít dùng) Cũng có nghĩatiền chi phí cho vụ kiện.
  • Chi phí xét xử: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào khoản chi cho hoạt động xét xử.
Thành ngữ liên quan
  • "Được kiện mất trâu, được trâu mất kiện": Thành ngữ này phản ánh thực tế chi phí cho một vụ kiện (bao gồm án phí, thời gian, công sức) có thể rất lớn, đôi khi không tương xứng với giá trị tranh chấp.
án phí

Người đàn ông nộp án phí tại cửa sổ giao dịch của tòa án.

  1. dt. (H. án: vụ kiện; phí: tiền tiêu) Tiền phí tổn về một vụ kiện: Nộp án phí cho tòa án.